莊重地舉行

trang trọng địa cử hành

Hán Việt: trang trọng địa cử hành

Tổng quan

cử hành theo nghi thức; cử hành, làm cho long trọng

Cấu tạo: (trang) + (trọng) + (địa) + (cử) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cử hành theo nghi thức; cử hành, làm cho long trọng