莊靜皇貴妃
trang tĩnh hoàng quý phi
Hán Việt: trang tĩnh hoàng quý phi · Pinyin: zhuāng jìng huáng guì fēi
Tổng quan
Cấu tạo: 莊 (trang) + 靜 (tĩnh) + 皇 (hoàng) + 貴 (quý) + 妃 (phi)
Hán Việt: trang tĩnh hoàng quý phi · Pinyin: zhuāng jìng huáng guì fēi
Cấu tạo: 莊 (trang) + 靜 (tĩnh) + 皇 (hoàng) + 貴 (quý) + 妃 (phi)