莎拉布萊曼 shā lā bù lái màn · toa lạp bố lai mạn Hán Việt: toa lạp bố lai mạn · Pinyin: shā lā bù lái màn Tổng quan Cấu tạo: 莎 (toa) + 拉 (lạp) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 曼 (mạn)Pinyinshā lā bù lái mànHán Việttoa lạp bố lai mạnCấu tạo莎 + 拉 + 布 + 萊 + 曼 · toa + lạp + bố + lai + mạn nghĩa thành phần: toa + lạp + bố + lai + mạn