莎車

shā chētoa xa

Hán Việt: toa xa · Pinyin: shā chē

Tổng quan

Huyện Yeken (huyện Yarkand hay Shache) ở châu Kashgar 喀什地區

Cấu tạo: 莎 (toa) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 喀什地区, Tân Cương phía tây

Eng

  • Cihui Yeken nahiyisi (Yarkand county or Shache) in Kashgar prefecture 喀什地區; 喀什地区, west Xinjiang

Đức

  • Handedict Shache (Ort in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莎車縣 · 莎麗 · 莎拉 · 莎纶 · 莎翁 · 莎草 · 莎雞 · 莎髻