莫臥兒帝國 mò wò ér dì guó · mạc ngọa nhi đế quốc Hán Việt: mạc ngọa nhi đế quốc · Pinyin: mò wò ér dì guó Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 臥 (ngọa) + 兒 (nhi) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinmò wò ér dì guóHán Việtmạc ngọa nhi đế quốcCấu tạo莫 + 臥 + 兒 + 帝 + 國 · mạc + ngọa + nhi + đế + quốc nghĩa thành phần: mạc + ngọa + nhi + đế + quốc