莫名其妙地 mạc danh kì diệu địa Hán Việt: mạc danh kì diệu địa Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 名 (danh) + 其 (kì) + 妙 (diệu) + 地 (địa)Hán Việtmạc danh kì diệu địaCấu tạo莫 + 名 + 其 + 妙 + 地 · mạc + danh + kì + diệu + địa nghĩa thành phần: mạc + danh + kì + diệu + địa