莫斯德酮 Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 德 (đức) + 酮Cấu tạo莫 + 斯 + 德 + 酮 Từ liên quan Gần nghĩa莫斯科的 · 莫斯特 · 莫斯科 · 莫斯为甚 · 莫斯塔尔 · 莫斯曼市 · 莫斯科人 · 莫斯科州