莫斯科地鐵

mò sī kē dì tiě mạc tư khoa địa thiết

Hán Việt: mạc tư khoa địa thiết · Pinyin: mò sī kē dì tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tư) + (khoa) + (địa) + (thiết)