莫斯科地铁

mò sī kē dì tiěmạc tư khoa địa thiết

Hán Việt: mạc tư khoa địa thiết · Pinyin: mò sī kē dì tiě

Tổng quan

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tàu điện ngầm Moskva

Đức

  • Handedict Metro Moskau (S, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫斯科的 · 莫斯托莱斯 · 莫斯科公国 · 莫斯科大公 · 莫斯科大学 · 莫斯科时间 · 莫斯科维茨 · 莫斯科运河