莫斯科大公

mò sī kē dà gōngmạc tư khoa đại công

Hán Việt: mạc tư khoa đại công · Pinyin: mò sī kē dà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 大 (đại) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại công quốc Moskva

Đức

  • Handedict Moskowien

Từ liên quan

Gần nghĩa

大公的地位 · 大公无私 · 大公国际 · 莫斯科的 · 莫斯托莱斯 · 莫斯科公国 · 莫斯科地铁 · 莫斯科大学