大公国际

dà gōng guó jìđại công quốc tế

Hán Việt: đại công quốc tế · Pinyin: dà gōng guó jì

Tổng quan

Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc

Cấu tạo: 大 (đại) + 公 (công) + 國 (quốc) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Công Quốc Tế
  • Tần suất từ Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc

Eng

  • Cihui Dagong Global Credit Rating, credit rating agency based in China
  • Tần suất từ Dagong Global Credit Rating, credit rating agency based in China

Từ liên quan

Gần nghĩa

大公无私 · 国际主义 · 国际公制 · 国际公法 · 国际公认 · 国际共管 · 国际关系 · 国际协会