莫斯科火車頭
mạc tư khoa hỏa xa đầu
Hán Việt: mạc tư khoa hỏa xa đầu · Pinyin: mò sī kē huǒ chē tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 火 (hỏa) + 車 (xa) + 頭 (đầu)
Hán Việt: mạc tư khoa hỏa xa đầu · Pinyin: mò sī kē huǒ chē tóu
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 火 (hỏa) + 車 (xa) + 頭 (đầu)