莫斯科运河 mò sī kē yùn hé·mạc tư khoa vận hà Hán Việt: mạc tư khoa vận hà · Pinyin: mò sī kē yùn hé Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 運 (vận) + 河 (hà)Pinyinmò sī kē yùn héHán Việtmạc tư khoa vận hàCấu tạo莫 + 斯 + 科 + 運 + 河 · mạc + tư + khoa + vận + hà nghĩa thành phần: mạc + tư + khoa + vận + hà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kênh đào MoskvaĐứcHandedict Moskau-Wolga-Kanal Từ liên quan Gần nghĩa莫斯科的 · 莫斯托莱斯 · 莫斯科公国 · 莫斯科地铁 · 莫斯科大公 · 莫斯科大学 · 莫斯科时间 · 莫斯科维茨