莫札特糖果 mò zhá tè táng guǒ · mạc trát đặc đường quả Hán Việt: mạc trát đặc đường quả · Pinyin: mò zhá tè táng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 札 (trát) + 特 (đặc) + 糖 (đường) + 果 (quả)Pinyinmò zhá tè táng guǒHán Việtmạc trát đặc đường quảCấu tạo莫 + 札 + 特 + 糖 + 果 · mạc + trát + đặc + đường + quả nghĩa thành phần: mạc + trát + đặc + đường + quả