莫林塔夫綢 mạc lâm tháp phu trù Hán Việt: mạc lâm tháp phu trù Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 林 (lâm) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 綢 (trù)Hán Việtmạc lâm tháp phu trùCấu tạo莫 + 林 + 塔 + 夫 + 綢 · mạc + lâm + tháp + phu + trù nghĩa thành phần: mạc + lâm + tháp + phu + trù