莫桑比克人 mò sāng bǐ kè rén · mạc tang bỉ khắc nhân Hán Việt: mạc tang bỉ khắc nhân · Pinyin: mò sāng bǐ kè rén Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 桑 (tang) + 比 (bỉ) + 克 (khắc) + 人 (nhân)Pinyinmò sāng bǐ kè rénHán Việtmạc tang bỉ khắc nhânCấu tạo莫 + 桑 + 比 + 克 + 人 · mạc + tang + bỉ + khắc + nhân nghĩa thành phần: mạc + tang + bỉ + khắc + nhân