莫梅特阿里阿加
mạc mai đặc a lí a gia
Hán Việt: mạc mai đặc a lí a gia · Pinyin: mò méi tè ā lǐ ā jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 梅 (mai) + 特 (đặc) + 阿 (a) + 里 (lí) + 阿 (a) + 加 (gia)
Hán Việt: mạc mai đặc a lí a gia · Pinyin: mò méi tè ā lǐ ā jiā
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 梅 (mai) + 特 (đặc) + 阿 (a) + 里 (lí) + 阿 (a) + 加 (gia)