莫比烏斯帶 mò bǐ wū sī dài · mạc bỉ ô tư đái Hán Việt: mạc bỉ ô tư đái · Pinyin: mò bǐ wū sī dài Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 比 (bỉ) + 烏 (ô) + 斯 (tư) + 帶 (đái)Pinyinmò bǐ wū sī dàiHán Việtmạc bỉ ô tư đáiCấu tạo莫 + 比 + 烏 + 斯 + 帶 · mạc + bỉ + ô + tư + đái nghĩa thành phần: mạc + bỉ + ô + tư + đái Nghĩa EngCihui Möbius strip