莫測高深地 mạc trắc cao thâm địa Hán Việt: mạc trắc cao thâm địa Tổng quan bí hiểm, khó hiểu Cấu tạo: 莫 (mạc) + 測 (trắc) + 高 (cao) + 深 (thâm) + 地 (địa)Hán Việtmạc trắc cao thâm địaCấu tạo莫 + 測 + 高 + 深 + 地 · mạc + trắc + cao + thâm + địa nghĩa thành phần: mạc + trắc + cao + thâm + địa Nghĩa ViệtCihui bí hiểm, khó hiểu