莫訶洛迦

mạc ha lạc già

Hán Việt: mạc ha lạc già

Tổng quan

(雜語)即莫喝洛迦。見摩訶羅條。☸

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 诃 (ha) + 洛 (lạc) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)即莫喝洛迦。見摩訶羅條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫訶歌羅 · 莫訶衍磧 · 洛迦山 · 莫訶羅 · 洛迦诺 · 洛迦诺会议