莫訶衍磧

mạc ha diễn thích

Hán Việt: mạc ha diễn thích

Tổng quan

(地名)蒙古之大砂漠也。慈恩傳一曰:「莫訶衍磧,長八百餘里。古曰沙河,上無飛鳥,下無走獸,復無水草。」☸

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 诃 (ha) + 衍 (diễn) + 碛 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)蒙古之大砂漠也。慈恩傳一曰:「莫訶衍磧,長八百餘里。古曰沙河,上無飛鳥,下無走獸,復無水草。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫訶歌羅 · 莫訶洛迦 · 莫訶羅