萊剋斯利普 lái kè sī lì pǔ · lai khắc tư lợi phổ Hán Việt: lai khắc tư lợi phổ · Pinyin: lái kè sī lì pǔ Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 利 (lợi) + 普 (phổ)Pinyinlái kè sī lì pǔHán Việtlai khắc tư lợi phổCấu tạo萊 + 剋 + 斯 + 利 + 普 · lai + khắc + tư + lợi + phổ nghĩa thành phần: lai + khắc + tư + lợi + phổ