萊布雷希特

lái bù léi xī tè lai bố lôi hi đặc

Hán Việt: lai bố lôi hi đặc · Pinyin: lái bù léi xī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (bố) + (lôi) + (hi) + (đặc)