莱斯特郡

lái sī tè jùnlai tư đặc quận

Hán Việt: lai tư đặc quận · Pinyin: lái sī tè jùn

Tổng quan

Leicestershire, hạt của Anh

Cấu tạo: 萊 (lai) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 郡 (quận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Leicestershire

Eng

  • Cihui Leicestershire, English county

Đức

  • Handedict Leicestershire (Grafschaft in England, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱斯大学 · 莱斯沃斯岛 · 莱斯特 · 莱斯特大学 · 莱斯特广场 · 莱斯科瓦茨