莱斯特广场

lái sī tè guǎng chǎnglai tư đặc quảng tràng

Hán Việt: lai tư đặc quảng tràng · Pinyin: lái sī tè guǎng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 萊 (lai) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quảng trường Leicester

Đức

  • Handedict Leicester Square (Platz in London, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

广场恐怖症 · 广场恐惧症 · 莱斯沃斯岛 · 广场恐惧 · 莱斯大学 · 莱斯特郡 · 莱斯特大学 · 莱斯科瓦茨