莱斯大学

lái sī dà xuélai tư đại học

Hán Việt: lai tư đại học · Pinyin: lái sī dà xué

Tổng quan

Đại học Rice (Houston, Texas)

Cấu tạo: 萊 (lai) + 斯 (tư) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Rice
  • Tần suất từ Đại học Rice (Houston, Texas)

Eng

  • Cihui Rice University (Houston, Texas)
  • Tần suất từ Rice University (Houston, Texas)

Đức

  • Handedict Rice University (in Houston, Texas, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 莱斯特郡