莱斯沃斯岛

lái sī wò sī dǎolai tư ốc tư đảo

Hán Việt: lai tư ốc tư đảo · Pinyin: lái sī wò sī dǎo

Tổng quan

Lesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海

Cấu tạo: 萊 (lai) + 斯 (tư) + 沃 (ốc) + 斯 (tư) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 爱琴海)

Eng

  • Cihui Lesbos (Greek island in the Aegean Sea 愛琴海; 爱琴海)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱斯大学 · 莱斯特郡 · 莱斯特大学 · 莱斯特广场 · 莱斯科瓦茨