莱斯科瓦茨

lái sī kē wǎ cílai tư khoa ngõa tì

Hán Việt: lai tư khoa ngõa tì · Pinyin: lái sī kē wǎ cí

Tổng quan

Cấu tạo: 萊 (lai) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 瓦 (ngõa) + 茨 (tì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Leskovac

Đức

  • Handedict Leskovac (Stadt in Serbien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱斯沃斯岛 · 莱斯大学 · 莱斯特郡 · 莱斯特大学 · 莱斯特广场 · 瓦茨拉夫 · 瓦茨拉夫克劳斯 · 瓦茨拉夫哈维尔