萊比錫會展 lái bǐ xí huì zhǎn · lai bỉ tích hội triển Hán Việt: lai bỉ tích hội triển · Pinyin: lái bǐ xí huì zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 比 (bỉ) + 錫 (tích) + 會 (hội) + 展 (triển)Pinyinlái bǐ xí huì zhǎnHán Việtlai bỉ tích hội triểnCấu tạo萊 + 比 + 錫 + 會 + 展 · lai + bỉ + tích + hội + triển nghĩa thành phần: lai + bỉ + tích + hội + triển