萊比錫戰役 lái bǐ xī zhàn yì · lai bỉ tích chiến dịch Hán Việt: lai bỉ tích chiến dịch · Pinyin: lái bǐ xī zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 比 (bỉ) + 錫 (tích) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinlái bǐ xī zhàn yìHán Việtlai bỉ tích chiến dịchCấu tạo萊 + 比 + 錫 + 戰 + 役 · lai + bỉ + tích + chiến + dịch nghĩa thành phần: lai + bỉ + tích + chiến + dịch