獲取驅動器 hoạch thủ khu động khí Hán Việt: hoạch thủ khu động khí Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việthoạch thủ khu động khíCấu tạo獲 + 取 + 驅 + 動 + 器 · hoạch + thủ + khu + động + khí nghĩa thành phần: hoạch + thủ + khu + động + khí