獲得立足點 hoạch đắc lập túc điểm Hán Việt: hoạch đắc lập túc điểm Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 立 (lập) + 足 (túc) + 點 (điểm)Hán Việthoạch đắc lập túc điểmCấu tạo獲 + 得 + 立 + 足 + 點 · hoạch + đắc + lập + túc + điểm nghĩa thành phần: hoạch + đắc + lập + túc + điểm