莽撞的女孩 mǎng zhuàng de nǚ hái · mãng chàng đích nữ hài Hán Việt: mãng chàng đích nữ hài · Pinyin: mǎng zhuàng de nǚ hái Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 撞 (chàng) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 孩 (hài)Pinyinmǎng zhuàng de nǚ háiHán Việtmãng chàng đích nữ hàiCấu tạo莽 + 撞 + 的 + 女 + 孩 · mãng + chàng + đích + nữ + hài nghĩa thành phần: mãng + chàng + đích + nữ + hài