菊次郎之夏 jú cì láng zhī xià · cúc thứ lang chi hạ Hán Việt: cúc thứ lang chi hạ · Pinyin: jú cì láng zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 次 (thứ) + 郎 (lang) + 之 (chi) + 夏 (hạ)Pinyinjú cì láng zhī xiàHán Việtcúc thứ lang chi hạCấu tạo菊 + 次 + 郎 + 之 + 夏 · cúc + thứ + lang + chi + hạ nghĩa thành phần: cúc + thứ + lang + chi + hạ