菜豆凝血素
thái đậu ngưng huyết tố
Hán Việt: thái đậu ngưng huyết tố
Tổng quan
Cấu tạo: 菜 (thái) + 豆 (đậu) + 凝 (ngưng) + 血 (huyết) + 素 (tố)
Hán Việt: thái đậu ngưng huyết tố
Cấu tạo: 菜 (thái) + 豆 (đậu) + 凝 (ngưng) + 血 (huyết) + 素 (tố)