菠桔銀耳羹

bō jú yín ěr gēng ba kết ngân nhĩ canh

Hán Việt: ba kết ngân nhĩ canh · Pinyin: bō jú yín ěr gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (kết) + (ngân) + (nhĩ) + (canh)