菠罗 ba la Hán Việt: ba la Tổng quan (thực vật học) quả dứa Cấu tạo: 菠 (ba) + 羅 (la)Hán Việtba laTừ loạidanhCấu tạo菠 + 羅 · ba + la nghĩa thành phần: ba + la Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quả dứaTần suất từ (thực vật học) quả dứa Từ liên quan Gần nghĩa罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹 · 罗勒 · 罗口