菠蘿古老肉 bō luó gǔ lǎo ròu · ba la cổ lão nhục Hán Việt: ba la cổ lão nhục · Pinyin: bō luó gǔ lǎo ròu Tổng quan Cấu tạo: 菠 (ba) + 蘿 (la) + 古 (cổ) + 老 (lão) + 肉 (nhục)Pinyinbō luó gǔ lǎo ròuHán Việtba la cổ lão nhụcCấu tạo菠 + 蘿 + 古 + 老 + 肉 · ba + la + cổ + lão + nhục nghĩa thành phần: ba + la + cổ + lão + nhục