華旗參燉烏雞
hoa kì tham đôn ô kê
Hán Việt: hoa kì tham đôn ô kê · Pinyin: huá qí cān dùn wū jī
Tổng quan
Cấu tạo: 華 (hoa) + 旗 (kì) + 參 (tham) + 燉 (đôn) + 烏 (ô) + 雞 (kê)
Hán Việt: hoa kì tham đôn ô kê · Pinyin: huá qí cān dùn wū jī
Cấu tạo: 華 (hoa) + 旗 (kì) + 參 (tham) + 燉 (đôn) + 烏 (ô) + 雞 (kê)