華旗參燉甲魚
hoa kì tham đôn giáp ngư
Hán Việt: hoa kì tham đôn giáp ngư · Pinyin: huá qí cān dùn jiǎ yú
Tổng quan
Cấu tạo: 華 (hoa) + 旗 (kì) + 參 (tham) + 燉 (đôn) + 甲 (giáp) + 魚 (ngư)
Hán Việt: hoa kì tham đôn giáp ngư · Pinyin: huá qí cān dùn jiǎ yú
Cấu tạo: 華 (hoa) + 旗 (kì) + 參 (tham) + 燉 (đôn) + 甲 (giáp) + 魚 (ngư)