華旗參燉甲魚

huá qí cān dùn jiǎ yú hoa kì tham đôn giáp ngư

Hán Việt: hoa kì tham đôn giáp ngư · Pinyin: huá qí cān dùn jiǎ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (kì) + (tham) + (đôn) + (giáp) + (ngư)