華皿

hoa mãnh

Hán Việt: hoa mãnh

Tổng quan

(物名)一作花筥,金屬所製,盛樒葉,或模仿蓮華花瓣之金銀紙片,行道散之,名為散華。☸

Cấu tạo: 华 (hoa) + 皿 (mãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)一作花筥,金屬所製,盛樒葉,或模仿蓮華花瓣之金銀紙片,行道散之,名為散華。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨