菲利普拉姆 fěi lì pǔ lā mǔ · phỉ lợi phổ lạp mỗ Hán Việt: phỉ lợi phổ lạp mỗ · Pinyin: fěi lì pǔ lā mǔ Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 利 (lợi) + 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ)Pinyinfěi lì pǔ lā mǔHán Việtphỉ lợi phổ lạp mỗCấu tạo菲 + 利 + 普 + 拉 + 姆 · phỉ + lợi + phổ + lạp + mỗ nghĩa thành phần: phỉ + lợi + phổ + lạp + mỗ