菲爾斯比堡 fěi ěr sī bǐ bǎo · phỉ nhĩ tư bỉ bảo Hán Việt: phỉ nhĩ tư bỉ bảo · Pinyin: fěi ěr sī bǐ bǎo Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 堡 (bảo)Pinyinfěi ěr sī bǐ bǎoHán Việtphỉ nhĩ tư bỉ bảoCấu tạo菲 + 爾 + 斯 + 比 + 堡 · phỉ + nhĩ + tư + bỉ + bảo nghĩa thành phần: phỉ + nhĩ + tư + bỉ + bảo