菲爾柯林斯

fēi ěr kē lín sī phỉ nhĩ kha lâm tư

Hán Việt: phỉ nhĩ kha lâm tư · Pinyin: fēi ěr kē lín sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (nhĩ) + (kha) + (lâm) + (tư)