菲律賓歷史 fēi lǜ bīn lì shǐ · phỉ luật tân lịch sử Hán Việt: phỉ luật tân lịch sử · Pinyin: fēi lǜ bīn lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinfēi lǜ bīn lì shǐHán Việtphỉ luật tân lịch sửCấu tạo菲 + 律 + 賓 + 歷 + 史 · phỉ + luật + tân + lịch + sử nghĩa thành phần: phỉ + luật + tân + lịch + sử