菲律賓總統
phỉ luật tân tổng thống
Hán Việt: phỉ luật tân tổng thống · Pinyin: fēi lǜ bīn zǒng tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 總 (tổng) + 統 (thống)
Hán Việt: phỉ luật tân tổng thống · Pinyin: fēi lǜ bīn zǒng tǒng
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 總 (tổng) + 統 (thống)