菲律賓披索 fēi lǜ bīn pī suǒ · phỉ luật tân phi tác Hán Việt: phỉ luật tân phi tác · Pinyin: fēi lǜ bīn pī suǒ Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 披 (phi) + 索 (tác)Pinyinfēi lǜ bīn pī suǒHán Việtphỉ luật tân phi tácCấu tạo菲 + 律 + 賓 + 披 + 索 · phỉ + luật + tân + phi + tác nghĩa thành phần: phỉ + luật + tân + phi + tác