菲律賓板塊 fēi lǜ bīn bǎn kuài · phỉ luật tân bản khối Hán Việt: phỉ luật tân bản khối · Pinyin: fēi lǜ bīn bǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 板 (bản) + 塊 (khối)Pinyinfēi lǜ bīn bǎn kuàiHán Việtphỉ luật tân bản khốiCấu tạo菲 + 律 + 賓 + 板 + 塊 · phỉ + luật + tân + bản + khối nghĩa thành phần: phỉ + luật + tân + bản + khối