菲律賓首都 fēi lǜ bīn shǒu dū · phỉ luật tân thủ đô Hán Việt: phỉ luật tân thủ đô · Pinyin: fēi lǜ bīn shǒu dū Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 首 (thủ) + 都 (đô)Pinyinfēi lǜ bīn shǒu dūHán Việtphỉ luật tân thủ đôCấu tạo菲 + 律 + 賓 + 首 + 都 · phỉ + luật + tân + thủ + đô nghĩa thành phần: phỉ + luật + tân + thủ + đô