菲茨傑拉德

fēi cí jié lā dé phỉ tì kiệt lạp đức

Hán Việt: phỉ tì kiệt lạp đức · Pinyin: fēi cí jié lā dé

Tổng quan

Fitzgerald (tên)

Cấu tạo: (phỉ) + (tì) + (kiệt) + (lạp) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Fitzgerald (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Fitzgerald (name)
  • Cihui Fitzgerald (name)