萊卬布魯姆 lái áng bù lǔ mǔ · lai ngang bố lỗ mỗ Hán Việt: lai ngang bố lỗ mỗ · Pinyin: lái áng bù lǔ mǔ Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 卬 (ngang) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 姆 (mỗ)Pinyinlái áng bù lǔ mǔHán Việtlai ngang bố lỗ mỗCấu tạo萊 + 卬 + 布 + 魯 + 姆 · lai + ngang + bố + lỗ + mỗ nghĩa thành phần: lai + ngang + bố + lỗ + mỗ